| Vietnamese |
gõ
|
| English |
Vhit/knock Vknock |
| Example |
gõ cữa
knock on the door
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi
|
| English | Vgo |
| Example |
đi chơi với bạn
go out with friends
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | gỗ |
| English | Nwood |
| Example |
Bàn này được làm bằng gỗ.
This table is made of wood.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngồi
|
| English | Vsit |
| Example |
ngồi cạnh nhau
sit next to
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ra
|
| English | Vgo out |
| Example |
ra khỏi nhà
leave home
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gọi
|
| English |
Vcall Vcall |
| Example |
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tốt
|
| English | Adjgood |
| Example |
đạt được kết quả tốt
get good results
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngọc trai
|
| English | Npearl |
| Example |
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.