| Vietnamese |
và
|
| English | Otherand : conjunction |
| Example |
màu trắng và màu đen
white and black
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
va-li
|
| English | Nsuitcase |
| Example |
va-li màu vàng
yellow suitcase
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vậy hả
|
| English | PhraseI see (South) |
| Example |
vậy hả, tôi hiểu rồi
Yeah, I get it
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thang máy
|
| English | Nelevator |
| Example |
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi vắng
|
| English | Vabsence |
| Example |
cả nhà đi vắng
everyone in the house is away
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi cũng được
|
| English | Phraseapproval (unwillingly) |
| Example |
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.