| Vietnamese |
vào
|
| English |
Venter, go into Partat, on |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nói chen vào
|
| English | Vcut in, jump in |
| Example |
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vé vào cổng
|
| English | Nadmission ticket |
| Example |
vé vào cổng cho trẻ em
children's admission ticket
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khoản đầu tư vào các chi nhánh
|
| English | Naffiliated company stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhắm vào
|
| English | Vaim |
| Example |
Tôi nhắm vào mục tiêu mới.
I aim for a new goal.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bỏ sức vào
|
| English | Vput effort |
| Example |
Tôi bỏ nhiều sức vào dự án.
I put a lot of effort into the project.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.