| Vietnamese |
vườn
|
| English | Ngarden |
| Example |
làm vườn
take care of the garden
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vương quốc anh
|
| English | Nunited kingdom |
| Example |
Tôi đến từ Vương quốc Anh
I am from the United Kingdom.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vườn thực vật
|
| English | Nbotanical garden |
| Example |
Chúng tôi đến thăm vườn thực vật.
We visit a botanical garden.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vườn ươm
|
| English | Nsapling |
| Example |
Vườn ươm có nhiều cây non.
There are many young trees in the nursery.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vườn rau
|
| English | Nvegetable garden |
| Example |
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
We grow vegetables in the vegetable garden.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thịnh vượng
|
| English | Nprosperity |
| Example |
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.