Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "vội" (3)
với

English
Partwith
với gia đình
with family
vội

English
Advrapid
vội về nhà
rush home
voi

English
NElephant
Related Words "vội" (5)
với tới

English
Vreach
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
vòi hoa sen

English
Nshower
sửa vòi hoa sen
fix the shower
tuyệt vời

English
Adjwonderful
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
tránh

English
Vavoid
tránh xe hơi
avoid cars
cá voi

English
Nwhale
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
Phrases "vội" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
với gia đình
with family
sửa vòi hoa sen
fix the shower
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
uống sữa pha với cà-phê
drink milk mixed with coffee
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đi chơi với bạn
go out with friends
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
đồng ý vơi ý kiến của bạn
agree with your opinion
vội về nhà
rush home
kết hôn với người nước ngoài
marry a foreigner
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
tránh xe hơi
avoid cars
thảo luận với giáo sư sau buổi học
Consult with the professor after class
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
I broke up with my long-term boyfriend.
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
Tìm công việc phù hợp với bản thân
Find a job that suits you
