| Vietnamese |
vài
|
| English | Othera few |
| Example |
có vài điều cần xác nhận
There are several confirmations required
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải
|
| English | Nfabric |
| Example |
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
I want to wear clothes made from 100% cotton.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải
|
| English | Nlychee |
| Example |
vào mùa vải
Lychee season has arrived
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vai
|
| English | Nshouder |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải nhung
|
| English | Nvelvet |
| Example |
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
The dress is made of velvet.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải họa tiết
|
| English | Npatterned fabric |
| Example |
Tôi chọn vải họa tiết để may áo.
I choose patterned fabric to make a shirt.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải lụa
|
| English | Nsilk |
| Example |
Chiếc áo này làm từ vải lụa.
This dress is made of silk.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải trơn
|
| English | Nplain fabric |
| Example |
Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vai trò
|
| English | Nrole |
| Example |
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.