| Vietnamese |
khuấy
|
| English | Vstir |
| Example |
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
He stirs coffee with a spoon.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khuấy động
|
| English | Vboost up |
| Example |
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khuấy tan
|
| English | Vbeat |
| Example |
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
I dissolve sugar in hot water.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | khuây khỏa |
| English | Adjfeel relieved |
| Example |
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
Music helps me feel relieved.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.