Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "khuấy" (1)
khuấy

English
Vstir
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
He stirs coffee with a spoon.
Related Words "khuấy" (3)
khuấy động

English
Vboost up
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
khuấy tan

English
Vbeat
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
I dissolve sugar in hot water.
khuây khỏa
English
Adjfeel relieved
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
Music helps me feel relieved.
Phrases "khuấy" (5)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
He stirs coffee with a spoon.
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
I dissolve sugar in hot water.
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
Music helps me feel relieved.
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
The Aigamo Robot has stirring blades to mix water and mud.
