menu_book
Headword Results "khung" (1)
khung
English
Nframe
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
swap_horiz
Related Words "khung" (5)
English
Nprime time
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
khung cảnh
English
Nscenery
khủng khiếp
English
Adjterrible
Adjhorrible
Trận bão thật khủng khiếp.
The storm was terrible.
khựng lại
English
Vhalt
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
He halted in surprise.
format_quote
Phrases "khung" (13)
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Trận bão thật khủng khiếp.
The storm was terrible.
Chính phủ ứng phó với khủng hoảng.
The government coped with the crisis.
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
He halted in surprise.
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
The government is working to combat terrorism.
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
The world is facing many crises.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
Anh ấy đã sút bóng trúng khung thành.
He shot the ball into the goal.
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
The economic crisis dealt a heavy blow to many businesses.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index