| Vietnamese |
khác
|
| English |
Adjdifferent Nother |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khách sạn
|
| English | Nhotel |
| Example |
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khách
|
| English | Nclient |
| Example |
đón khách
welcome customers
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khách du lịch
|
| English | Nvisitor |
| Example |
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điêu khắc
|
| English | Nsculpture |
| Example |
học điêu khắc
study sculpture
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khách hàng
|
| English | Ncustomer |
| Example |
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
I have to meet dozens of customers every day.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.