| Vietnamese |
khóa
|
| English | Vlock |
| Example |
khóa màn hình điện thoại
lock mobile screen
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chìa khóa
|
| English | Nkey |
| Example |
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sách giáo khoa
|
| English | Ntextbook |
| Example |
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
Giving textbooks to poor students
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ khoa học công nghệ và môi trường
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.