translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "khóa" (1)
khóa
play
English Vlock
khóa màn hình điện thoại
lock mobile screen
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "khóa" (5)
chìa khóa
play
English Nkey
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
My Vocabulary
sách giáo khoa
play
English Ntextbook
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
Giving textbooks to poor students
My Vocabulary
bộ khoa học công nghệ và môi trường
play
English N
My Vocabulary
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
play
English N
My Vocabulary
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
English N
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "khóa" (20)
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
Giving textbooks to poor students
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
He is admitted to a general hospital.
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
Cherry blossoms bloom around late March
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
I mash potatoes to make salad.
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
Children like to eat French fries with ketchup.
Tôi nấu chè bằng khoai môn.
I cook sweet soup with taro.
tâm trạng sảng khoái
Feeling refreshed
đánh bóng một cách dứt khoát
Swing the golf club with all your might
Cô ấy dứt khoát từ chối.
She firmly refuses.
Thầy giáo rất khoan dung.
The teacher is tolerant.
Tôi rất hay quên chìa khóa.
I am forgetful with my keys.
khóa màn hình điện thoại
lock mobile screen
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
I wear a coat because it’s cold.
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
The locksmith fixes the lock.
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
I use a face mist to cool my skin.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y