| Vietnamese |
dùng
|
| English | Vuse |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sử dụng
|
| English | Vuse, utilize |
| Example |
có thể sử dụng lại
can be reused
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ảnh chân dung
|
| English | Nportrait photograph |
| Example |
chụp ảnh chân dung
take portrait photos
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ xây dựng
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thẻ tín dụng
|
| English | Ncredit card |
| Example |
trả bằng thẻ tín dụng
pay by credit card
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
găng tay dùng bếp
|
| English | Noven glove, oven mitt |
| Example |
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.