menu_book
Headword Results "dơi" (1)
swap_horiz
Related Words "dơi" (5)
English
Vtell a lie
không được nói dối
don't lie
English
Vtry on
Vtry doing something
English
Adjliar
Anh ta là người giả dối.
He is dishonest.
English
Nfake, cheating
Anh ta là một người dối trá.
He is deceitful.
theo dõi
English
Vtrack
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
format_quote
Phrases "dơi" (17)
lười làm việc nhà
be lazy without doing housework
làm biếng làm việc nhà
be lazy without doing housework
không được nói dối
don't lie
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.
Anh ta là người giả dối.
He is dishonest.
Anh ta là một người dối trá.
He is deceitful.
Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
I’m doing exam preparation for the JLPT.
Cơn mưa rất dữ dội.
The rain is very fierce.
Thực tiễn cách mạng Việt Nam sau 40 năm Đổi mới.
The practice of the Vietnamese revolution after 40 years of Doi Moi.
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
The island also has abundant mineral resources.
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
A common symptom of acute pancreatitis is severe abdominal pain.
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
Nurses closely monitor the patient's vital signs.
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
Châm ngòi phản ứng đáp trả dữ dội.
Sparked a fierce retaliatory response.
Đức và Italy đã loại trừ việc làm bất cứ điều gì.
Germany and Italy have ruled out doing anything.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index