| Vietnamese |
phòng
|
| English | Nroom |
| Example |
nhà có nhiều phòng
house with many rooms
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng đơn
|
| English | Nsingle room |
| Example |
đặt 1 phòng đơn
Reserve a single room
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng ăn
|
| English | Ndining room |
| Example |
tập trung tại phòng ăn
meet in the dining room
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phỏng vấn
|
| English | Ninterview |
| Example |
phỏng vấn qua điện thoại
interview by phone
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng cách li
|
| English | Nconcourses (at airports), isolation room |
| Example |
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng triễn lãm
|
| English | Nexhibition room |
| Example |
khai trương phòng triễn lãm
open exhibition room
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.