| Vietnamese |
Mỹ
|
| English | NAmerica |
| Example |
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
kinh tế
|
| English | Neconomy |
| Example |
kinh tế đang phát triển
economy is developing
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
châu Mỹ
|
| English | NAmerica |
| Example |
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Mexico belongs to the Americas
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hạng phổ thông
|
| English | Neconomy class |
| Example |
mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hạng phổ thông đặc biệt
|
| English | Npremium economy class |
| Example |
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
mỹ phẩm
|
| English | Ncosmetics |
| Example |
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
I buy cosmetics at the supermarket.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.