| Vietnamese |
uống
|
| English | Vdrink |
| Example |
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
It's hot so you need to drink plenty of water
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phi trường
|
| English | Nairport (South) |
| Example |
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đường
|
| English | Nstreet (South) |
| Example |
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xe cứu thương
|
| English | Nambulance |
| Example |
gọi xe cứu thương
call an ambulance
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xuống
|
| English | Adjdown |
| Example |
cổ phiếu xuống giá
stock prices have fallen
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngượng ngùng
|
| English | Adjembarrass |
| Example |
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.