| Vietnamese |
tổng
|
| English | Nsum |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vét tông
|
| English | Nsuit |
| Example |
phải mặc vét tông đi dự tiệc
I have to wear a suit to the party
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng bí thư
|
| English | Ngeneral secretary |
| Example |
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng thanh tra chính phủ
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng cục thống kê
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng cục hải quan
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.