| Vietnamese |
tốt
|
| English | Adjgood |
| Example |
đạt được kết quả tốt
get good results
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tốt nghiệp
|
| English | Vgraduate |
| Example |
tốt nghiệp cấp ba
graduate from high school
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cách tốt
|
| English | Ngood way |
| Example |
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
|
| English | Ntotal number of issued shares |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
số cổ phiếu ủy quyền
|
| English | Nauthorized stock total |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng số tiền được nhận
|
| English | Ntotal salary |
| Example |
Đây là tổng số tiền được nhận.
This is the total salary amount.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.