menu_book
Headword Results "tắc" (1)
English
Adjtraffic jam
Adjstack
Đường đang bị tắc.
The road is jammed.
swap_horiz
Related Words "tắc" (5)
English
Vrelease
tách ra hai
divide into two
English
Nwriter
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author
English
Nbusiness trip
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
English
Npenalty rule
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
format_quote
Phrases "tắc" (20)
tác phẩm này rất là xuất sắc
this work is so amazing
tách ra hai
divide into two
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
He is very methodical at work.
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
Could you please call me a taxi?
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
I left my cell phone in the taxi
Tôi đi công tác Quảng Châu.
I go on a business trip to Guangzhou
Quân đội công kích kẻ thù.
The army attacks the enemy.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index