menu_book
Headword Results "tách" (1)
English
Vrelease
tách ra hai
divide into two
swap_horiz
Related Words "tách" (5)
English
Nattachment
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
English
Vattach
Vadd
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
This product comes with a 1-year warranty.
English
Ntea cup
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
lách tách
English
Othercrackling
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.
format_quote
Phrases "tách" (7)
tách ra hai
divide into two
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
Attach a luggage tag to your bag.
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
He attached the painting to the wall.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index