| Vietnamese |
trời
|
| English | Nsky |
| Example |
trời trong xanh
the sky is blue
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trôi
|
| English |
Vdrift Vpass |
| Example |
Con thuyền trôi trên sông.
The boat is drifting on the river
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trời nắng
|
| English | Adjsunny |
| Example |
Hôm nay trời nắng đẹp.
Today is sunny.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
mặt trời
|
| English | Nsun |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trời đẹp
|
| English | Ngood weather |
| Example |
Hôm nay trời đẹp
Today the weather is nice
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hiện tượng trôi xe
|
| English | Ncreep phenomenon |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xanh da trời
|
| English | Nsky blue |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.