menu_book
Headword Results "trả" (3)
English
Ntea
Cô ấy rất thích uống trà
she loves drinking tea
swap_horiz
Related Words "trả" (5)
English
NAustralia
đến từ Úc
came from australia
English
Ntravel
du lịch nước ngoài
overseas travel
English
Ntransportation
mua xe tay ga
buy a scooter
English
Nblue traffic signal
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
English
Nleft
bên trái tôi là Mary
Marie is on my left.
format_quote
Phrases "trả" (20)
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
du lịch một mình
traveling alone
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
đến từ Úc
came from australia
du lịch nước ngoài
overseas travel
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
màu trắng và màu đen
white and black
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
uống trà chiều
drink afternoon tea
bên trái tôi là Mary
Marie is on my left.
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
con mèo đó là con mèo hoang
That cat is a stray cat
đi thẳng đến cuối đường
go straight to the end
từ nhà đến công ty cách rất xa
travel far from home to work
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
cao hơn anh trai
taller than my brother
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
chọn màu trắng hoặc màu đen
choose black or white
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index