| Vietnamese |
trưa
|
| English | Nnoon |
| Example |
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
buổi trưa
|
| English | Nlunch |
| Example |
ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngủ trưa
|
| English | Vnap |
| Example |
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời gian bị truất giấy phép lái xe
|
| English | Ndriving disqualification period |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nghỉ trưa
|
| English | Nlunch break |
| Example |
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
We have a one-hour lunch break.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | truất quyền thi đấu |
| English | Phraseto send off, to disqualify |
| Example |
Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Vuong Van Huy was sent off.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.