VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trào" (2)

Vietnamese trao
button1
English Vpass st to so
My Vocabulary
Vietnamese trào
English Vreflux
Example
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.
My Vocabulary

Related Word Results "trào" (5)

Vietnamese trao đổi qua lại
button1
English Vexchange
Example
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
My Vocabulary
Vietnamese lập dị
button1
English Adjextraordinary, unusual and strange
Example
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
My Vocabulary
Vietnamese trao đổi
button1
English Vexchange
Example
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
My Vocabulary
Vietnamese khác thường
button1
English Adjexceptional, extraordinary
My Vocabulary
Vietnamese chưa từng có
button1
English Adjexceptional, extraordinary
Example
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
My Vocabulary

Phrase Results "trào" (7)

Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
trao giải thưởng
present an award
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
The environmental protection movement is growing stronger.
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y