| Vietnamese |
trao
|
| English | Vpass st to so |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | trào |
| English | Vreflux |
| Example |
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trao đổi qua lại
|
| English | Vexchange |
| Example |
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lập dị
|
| English | Adjextraordinary, unusual and strange |
| Example |
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trao đổi
|
| English | Vexchange |
| Example |
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khác thường
|
| English | Adjexceptional, extraordinary |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chưa từng có
|
| English | Adjexceptional, extraordinary |
| Example |
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.