| Vietnamese |
tiệc
|
| English | Nparty |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiếc
|
| English | Adjunfortunate |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đáng tiếc
|
| English | Adjregret, sorry |
| Example |
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiệc cưới
|
| English | Nbanquet |
| Example |
được mời dự tiệc cưới
invited to the reception
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng tiệc
|
| English | Nbanquet hall |
| Example |
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
buổi tiệc
|
| English | Nparty |
| Example |
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bữa tiệc
|
| English | Nparty |
| Example |
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
The company held a big party.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.