menu_book
Headword Results "tin" (1)
swap_horiz
Related Words "tin" (5)
English
Vcontinue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
English
Nnews
tin tức nổi bật nhất
top news
English
Other: the progressive form, continuous
English
Nsignal
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
English
Ncan, tin
mua 1 lon bia
buy a can of beer
format_quote
Phrases "tin" (20)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
tin tức nổi bật nhất
top news
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
đến nơi
arrive at destination
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
thích làm thơ
i like writing poetry
ăn xong cả rồi
I finished eating
thiết kế tinh xảo
elaborate design
không được ăn uống ở trong phòng
Eating and drinking inside the room is prohibited
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
trời đang ấm dần lên
The temperature is getting warmer little by little
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index