| Vietnamese |
thôi
|
| English | Vquit |
| Example |
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thổi
|
| English | Vblow |
| Example |
thổi sáo
blow the whistle
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời
|
| English | Nwhen |
| Example |
Thời còn nhỏ, tôi sống ở quê.
When I was a child, I lived in the countryside.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi cũng được
|
| English | Phraseapproval (unwillingly) |
| Example |
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi được
|
| English | Vaccept with compromising |
| Example |
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời gian
|
| English | Ntime |
| Example |
tiết kiệm thời gian
save time
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời trang
|
| English | Nfashion |
| Example |
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tạm thời
|
| English | Advtemporary |
| Example |
cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.