| Vietnamese |
thơ
|
| English | Npoet |
| Example |
làm thơ tặng người yêu
write a poem for your lover
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thỏ
|
| English | NRabbit |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điện thoại di động
|
| English | Nmobile phone |
| Example |
điện thoại di động mới
new cell phone
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi cũng được
|
| English | Phraseapproval (unwillingly) |
| Example |
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điện thoại
|
| English | Ncall |
| Example |
gọi điện thoại cho bạn
call a friend
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi
|
| English | Vquit |
| Example |
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bằng
|
| English | Otherby (method) |
| Example |
đi làm bằng xe máy
commute by bike
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.