| Vietnamese |
thẳng
|
| English | Advstraight |
| Example |
đi thẳng đến cuối đường
go straight to the end
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thắng
|
| English | Vwin |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tháng
|
| English | Nmonth |
| Example |
Tôi đã đi Hội An tháng trước
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | thang |
| English | Nladder |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thang máy
|
| English | Nelevator |
| Example |
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thắng cảnh
|
| English | Nlandscape |
| Example |
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
There are many scenic spots in our country.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cuối tháng
|
| English | Nend of month |
| Example |
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tháng trước
|
| English | Nlast month |
| Example |
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thăng chức
|
| English | Vget promotion |
| Example |
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.