| Vietnamese | thùng |
| English | Nbox / container |
| Example |
Anh ấy mang một thùng trái cây.
He carried a box of fruit.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thùng rác
|
| English | Ngarbage can, trash can |
| Example |
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đóng thùng
|
| English | Npackaging |
| Example |
Hàng vẫn đang đóng thùng
The goods are still being packed.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dây thừng
|
| English | Nrope |
| Example |
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
I used a rope to pack the luggage.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | thủng ruột |
| English | NIntestinal perforation |
| Example |
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
The hairball can cause intestinal perforation.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.