| Vietnamese |
tai
|
| English | Near |
| Example |
bị ù tai
tinnitus
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tai
|
| English | Near |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tài xế
|
| English | Ndriver |
| Example |
có tài xế riêng
Have a private driver
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tại sao
|
| English | Nwhy (South) |
| Example |
tại sao anh đến Việt Nam?
Why did you come to Vietnam?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
Đài Loan
|
| English | NTaiwan |
| Example |
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tài liệu
|
| English | Ndocument |
| Example |
soạn tài liệu
Create materials
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhất định
|
| English | Advcertainly, I would love to~ |
| Example |
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
You must try Bun Cha in Hanoi
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.