| Vietnamese |
rừng
|
| English | Nwoods |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | rụng |
| English | Vfall off |
| Example |
Lá rụng khắp sân.
Leaves fell all over the yard.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm
|
| English | Ncenter |
| Example |
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung học
|
| English | Njunior high school |
| Example |
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
I started studying English in junior high school.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
Trung Quốc
|
| English | NChina |
| Example |
Trung Quốc là nước đông dân nhất
China is the country with the largest population
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
người Trung Quốc
|
| English | NChinese |
| Example |
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung tâm khí tượng thủy văn
|
| English | NCenter for Hydrometeorological Forecasting |
| Example |
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.