menu_book
Headword Results "rượu" (1)
English
Ntequila
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol
swap_horiz
Related Words "rượu" (4)
English
Ncooking sake
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
English
Nwine
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
English
Nliquor store
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.
English
Ndrunk driving
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
I arrested for drunk driving
format_quote
Phrases "rượu" (8)
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
I arrested for drunk driving
Anh ấy bị say rượu.
He got drunk.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Drunk driving is a serious violation.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index