| Vietnamese |
răng
|
| English | Ntooth, teeth |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nước cam
|
| English | Norange juice |
| Example |
gọi nước cam
order orange juice
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
món tráng miệng
|
| English | Ndesert, sweat |
| Example |
gọi món tráng miệng
order dessert
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sắp xếp
|
| English | Varrange |
| Example |
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời trang
|
| English | Nfashion |
| Example |
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trang
|
| English | Npage |
| Example |
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
Turn page 10
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.