VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "riêng" (1)

Vietnamese riêng
button1
English Adjprivate
Example
Tôi có phòng riêng.
I have my own private room.
My Vocabulary

Related Word Results "riêng" (4)

Vietnamese nhà riêng
button1
English Nprivate house
Example
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
My Vocabulary
Vietnamese sầu riêng
button1
English Ndurian
My Vocabulary
Vietnamese không gian riêng tư
English Nprivate space
Example
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
My Vocabulary
Vietnamese tên riêng
English Nproper noun
Example
Đây là một tên riêng.
This is a proper noun.
My Vocabulary

Phrase Results "riêng" (8)

có tài xế riêng
Have a private driver
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
Công ty tôi có một máy chủ riêng.
My company has its own server.
Tôi có phòng riêng.
I have my own private room.
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
Each household has a unique code.
Đây là một tên riêng.
This is a proper noun.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y