menu_book
Headword Results "riêng" (1)
English
Adjprivate
Tôi có phòng riêng.
I have my own private room.
swap_horiz
Related Words "riêng" (4)
English
Nprivate house
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
không gian riêng tư
English
Nprivate space
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
tên riêng
English
Nproper noun
Đây là một tên riêng.
This is a proper noun.
format_quote
Phrases "riêng" (9)
có tài xế riêng
Have a private driver
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
Công ty tôi có một máy chủ riêng.
My company has its own server.
Tôi có phòng riêng.
I have my own private room.
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
Each household has a unique code.
Đây là một tên riêng.
This is a proper noun.
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
To respect differences as well as certain personal privacies.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index