| Vietnamese |
quyển
|
| English | N: article put before a book (North) |
| Example |
mua 2 quyển tiểu thuyết
buy two novels
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quyên góp
|
| English | Vdonate |
| Example |
quyên góp áo quần cũ
donate used clothes
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chính quyền địa phương
|
| English | Nlocal authority |
| Example |
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quyền anh
|
| English | Nboxing |
| Example |
Cậu ấy luyện quyền anh.
He practices boxing.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quyền được cấp
|
| English | Nentitlement |
| Example |
Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
I have the right to receive benefits.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quyền được nhận
|
| English | Nentitlement |
| Example |
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.