| Vietnamese |
học
|
| English | Vstudy, learn |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khóc
|
| English | Vcry |
| Example |
đứa bé đang khóc
baby crying
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trường đại học
|
| English | Nuniversity |
| Example |
đại học danh tiếng
prestigious university
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trung học
|
| English | Njunior high school |
| Example |
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
I started studying English in junior high school.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
du học sinh
|
| English | Nforeign student |
| Example |
cô ấy là du học sinh Mỹ
she is an international student from america
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bạn học
|
| English | Nclassmate |
| Example |
cô ấy là bạn học trung học của tôi
she was my middle school classmate
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.