| Vietnamese |
hạnh
|
| English | Napricot |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hành
|
| English | Nleek |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điều hành
|
| English | Vrun |
| Example |
điều hành công ty
run a company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hân hạnh
|
| English | Adjhorned |
| Example |
rất hân hạnh
I'm very honored
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hành lý
|
| English | Nluggage |
| Example |
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thành lập
|
| English | Vestablish |
| Example |
thành lập công ty mới
establish a new company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thành phố nghỉ mát
|
| English | Nresort |
| Example |
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.