VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hạn" (1)

Vietnamese hạn
English Nexpiration/date
Example
Kiểm tra hạn sử dụng.
Check the expiration date.
My Vocabulary

Related Word Results "hạn" (5)

Vietnamese anh
button1
English Nmale : older than you
Example
anh tên là gì?
what is your name?
My Vocabulary
Vietnamese chị
button1
English Nfemale : older than you
Example
chị đến từ đâu?
Where are you from?
My Vocabulary
Vietnamese cám ơn
button1
English OtherThank you
Example
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
My Vocabulary
Vietnamese em
button1
English Nman or women : younger than you
Example
em yêu
how to call her
My Vocabulary
Vietnamese điều hành
button1
English Vrun
Example
điều hành công ty
run a company
My Vocabulary

Phrase Results "hạn" (20)

giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
nhận được kết quả
get results
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
rất hân hạnh
I'm very honored
điều hành công ty
run a company
rất hân hạnh
I'm very honored
nhân viên lễ tân
front staff
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
chọn 1 số chẵn
choose one even number
phố Hàng Mã
hammer street
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
kiện hàng này
this luggage
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
được lên chức/được thăng chức
be promoted
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
tham gia vào phần hỏi đáp
Participate in Q&A
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y