| Vietnamese |
hình
|
| English | Npicture (South) |
| Example |
treo hình trên tường
hang a photo on the wall
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chính trị
|
| English | Npolitics |
| Example |
có hứng thú về chính trị
interested in politics
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thịnh hành
|
| English | Adjtrend |
| Example |
kiểu quần áo đang thịnh hành
popular clothing styles
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cổng chính
|
| English | Nmain gate |
| Example |
đi vào từ cổng chính
Enter from the main gate
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
được hình thành
|
| English | Vconsist (of) |
| Example |
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
màn hình
|
| English | Ndisplay |
| Example |
Tôi mua một màn hình mới để làm việc.
I bought a new display for my computer.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.