| Vietnamese |
hãng
|
| English | Ncompany |
| Example |
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hàng không
|
| English | Nairline |
| Example |
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thang máy
|
| English | Nelevator |
| Example |
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thẳng
|
| English | Advstraight |
| Example |
đi thẳng đến cuối đường
go straight to the end
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhà hàng
|
| English | Nrestaurant |
| Example |
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đổi tiền
|
| English | Nexchange currency |
| Example |
đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.