| Vietnamese |
bụng
|
| English | Nbelly |
| Example |
bị đau bụng
My stomach hurts
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bụng
|
| English | Nbelly |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đau bụng
|
| English | Vstomachache |
| Example |
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đói bụng
|
| English | Adjhungry |
| Example |
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lông bụng
|
| English | Nbelly hair |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xấu bụng
|
| English | Adjnasty, mean |
| Example |
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tốt bụng
|
| English | Adjkind |
| Example |
Người hàng xóm rất tốt bụng.
The neighbor is kind.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.