| Vietnamese |
bốn
|
| English | N4 |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bồn tắm
|
| English | Nbath |
| Example |
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bóng bầu dục
|
| English | Nfootball |
| Example |
luyện tập bóng bầu dục
practice football
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bóng chuyền
|
| English | Nvolleyball |
| Example |
chơi bóng chuyền
play volleyball
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bóng bàn
|
| English | Ntable tennis |
| Example |
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bóng chày
|
| English | Nbaseball |
| Example |
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.