| Vietnamese |
bệnh
|
| English | Nillness |
| Example |
kiệt quệ vì trọng bệnh
fall seriously ill
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bệnh viện
|
| English | Nhospital (North) |
| Example |
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
Have a regular health checkup at a hospital
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khám bệnh
|
| English | Vcheck-up |
| Example |
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trị bệnh
|
| English | Vcure |
| Example |
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
Visit the hospital once a month for treatment
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bệnh truyền nhiễm
|
| English | Ninfection |
| Example |
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
infection is spreading
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bệnh viện đa khoa
|
| English | Ngeneral hospital |
| Example |
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
He is admitted to a general hospital.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.