menu_book
Headword Results "bắp" (1)
swap_horiz
Related Words "bắp" (5)
English
Nwasp/hornet
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
Wasps can sting very painfully.
English
Nmuscle
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
English
Nthigh
Tôi tập cơ bắp đùi
I train my thighs.
format_quote
Phrases "bắp" (7)
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
Wasps can sting very painfully.
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
Tôi tập cơ bắp đùi
I train my thighs.
Tôi mua một chai dầu bắp.
I buy a bottle of corn oil.
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
I train my muscles every day.
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.
Công việc bấp bênh.
Precarious job.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index