menu_book
Headword Results "bùn" (1)
bùn
English
Nmud
Giày dính bùn.
The shoes got mud on them.
swap_horiz
Related Words "bùn" (5)
English
Vstomachache
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
English
Adjhungry
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
English
Nbelly
bị đau bụng
My stomach hurts
format_quote
Phrases "bùn" (20)
hấp bánh bao
steam steamed meat buns
dân cư ở đây rất tốt bụng
The citizens here are very kind
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
bị đau bụng
My stomach hurts
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
You must try Bun Cha in Hanoi
Bánh bao được nấu trong lò hấp.
Steamed buns are cooked in a steamer.
bị đầy bụng
Heaviness in the stomach
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
My stomach feels heavy.
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
My stomach is tingling and I feel sick since morning.
Người hàng xóm rất tốt bụng.
The neighbor is kind.
Cơn đau bụng dai dẳng.
I have a dull, persistent stomach ache.
Một mớ rau tươi.
A bundle of fresh vegetables.
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
Vietnam has very abundant resources.
Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
The old woman kept the secret forever.
Dịch bệnh bùng phát.
The disease breaks out.
Giày dính bùn.
The shoes got mud on them.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index