| Vietnamese |
bọc
|
| English | Vwrapping |
| Example |
bọc quà
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bóc
|
| English | Vwrap |
| Example |
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bóc vỏ
|
| English | Vpeal |
| Example |
Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dao bóc vỏ
|
| English | Npeeler |
| Example |
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
màng bọc thực phẩm
|
| English | Nplastic wrap |
| Example |
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bốc đồng
|
| English | Adjimpulsive |
| Example |
Anh ta hành động bốc đồng.
He acts impulsively.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bốc thăm
|
| English | Nlottery |
| Example |
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
We draw lots to choose the winner.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.