menu_book
Headword Results "ảnh hưởng" (1)
English
Vinfluence
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
The epidemic affected the world economy
swap_horiz
Related Words "ảnh hưởng" (1)
chịu ảnh hưởng
English
Phrasebe affected, suffer impact
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
format_quote
Phrases "ảnh hưởng" (16)
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
The epidemic affected the world economy
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
The global economy has been greatly affected by the infectious disease.
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
Hôm nay khu vực chịu ảnh hưởng của áp suất cao.
Today the area is under a high pressure system.
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
Không áp đặt ảnh hưởng với khu vực.
Do not impose influence on the region.
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
The clergy includes influential Ayatollahs.
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
The consequences will affect the most vulnerable people.
Chính phủ sẽ đền bù cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
The government will compensate those affected by the disaster.
Ở khu vực này, ảnh hưởng của Công giáo rất mạnh.
Catholicism has a strong influence in this area.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.
Thang triển vọng tín nhiệm để phản ánh hướng đi của xếp hạng trong trung hạn.
The credit outlook scale is to reflect the direction of the rating in the medium term.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index