Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "ủ" (2)
ừ

English
Otheruh‐huh
ừ, hiểu rồi
Yeah, I understand.
ủ
English
Vferment
Họ ủ sữa chua.
They ferment yogurt.
Related Words "ủ" (5)
giới thiệu

English
Vintroduce
giới thiệu bản thân
self-introduction
xin lỗi

English
PhraseExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
vui

English
Adjhappy
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
về

English
Vcome
Partabout
Partabout
về quê
go home
cháu

English
Nnephew
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
Phrases "ủ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
đến 10 giờ
until 10 o'clock
có sức khỏe là có tất cả
Health first
ngồi cạnh nhau
sit next to
về quê
go home
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
có nhiều tiền
rich man
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
chuyến bay đêm
late night flight
họ tên đầy đủ
full name
du lịch một mình
traveling alone
nhận được kết quả
get results
anh tên là gì?
what is your name?
chị đến từ đâu?
Where are you from?
