Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "song" (5)
sống

English
Vlive
Vlive, exist
Vlive, exist
sống ở đây hơn 10 năm rồi
I've lived here for over 10 years
bản nhạc

English
Nsong
mở bản nhạc yêu thích
play your favorite song
sông

English
Nriver
sông kia rất cạn
that river is quite shallow
sóng

English
Nwave
sóng lớn
high waves
bài hát

English
Nsong
Related Words "song" (5)
nhạc sống

English
Nlive music
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
cuộc sống

English
Nliving
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
Stable life in Vietnam
sống vui

English
Vlive happily
sống vui mỗi ngày
live happily every day
lối sống

English
Nlifestyle
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
rau sống

English
Nfresh vegetables
không nên ăn rau sống
you shouldn't eat raw vegetables
Phrases "song" (20)
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
live music every night
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
sống ở đây hơn 10 năm rồi
I've lived here for over 10 years
mở bản nhạc yêu thích
play your favorite song
sông kia rất cạn
that river is quite shallow
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
Stable life in Vietnam
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
sóng lớn
high waves
sống vui mỗi ngày
live happily every day
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
không nên ăn rau sống
you shouldn't eat raw vegetables
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
When you come to Vietnam, you should eat fresh seafood.
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
heat food in the microwave
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
Vietnam Television broadcasts a new drama.
thứ không thể thiếu trong cuộc sống
essential for life
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
my mother doesn't like raw food
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
I defrost the meat in the microwave.
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
