Dictionary
search
translate

Vietnamese Dictionary

Search Vietnamese-English words, meanings, and examples

swap_horizVietnamese ⇄ English volume_upNorthern & Southern audio format_quoteExample sentences

menu_book Headword Results "chức" (1)

chức
English Nposition, post, office
My Vocabulary
Anh ấy đã được bổ nhiệm vào một chức vụ quan trọng.
He was appointed to an important position.

swap_horiz Related Words "chức" (5)

lên chức
play
English Vpromote
My Vocabulary
được lên chức/được thăng chức
be promoted
chúc mừng
play
English Phrasecongratulations
My Vocabulary
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
thăng chức
play
English Vget promotion
My Vocabulary
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager
tổ chức
play
English Vorganize
My Vocabulary
tổ chức tiệc gia đình
have a family party
ban tổ chức chính phủ
play
English N
My Vocabulary

format_quote Phrases "chức" (20)

được lên chức/được thăng chức
be promoted
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager
tổ chức tiệc gia đình
have a family party
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
The international festival is held in Hue once every two years.
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
Fireworks festival is held every year
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
I have to meet dozens of customers every day.
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
The Vietnam–Japan Friendship Association holds a cultural event.
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Holding fam trips to introduce local tourism resources
Họ tổ chức đám cưới.
They hold a wedding.
có nhiều chức năng mới
Comes with lots of new features
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
his title is vice president.
tổ chức diễn đàn
hold a forum
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
Chúng tôi tổ chức lễ trung thu.
We celebrate the Mid-Autumn Festival.